Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 08:23:50
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Elo
1Bùi Minh Huy (ph2),VIE0
2Chu Xuân Phú (ph2),VIE0
3Đỗ Minh Nhật (ph1),VIE0
4Đỗ Minh Quang (ph2),VIE0
5Dương Đăng Khôi (ph1),VIE0
6Lâm Minh Vũ (tsc),VIE0
7Ngô Quang Hiếu (ph1),VIE0
8Nguyễn Đức Bình Minh (tsc),VIE0
9Nguyễn Minh Khôi (tsc),VIE0
10Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1),VIE0
11Nguyễn Trung Kiên (tsc),VIE0
12Nguyễn Tùng Bách (tsc),VIE0
13Trần Văn Bảo Khang (ph2),VIE0
14Nguyễn Chiến (ph1),VIE0
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー