Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

第 1 ラウンド結果算定表

ラングNameElo国名1.Rd2.Rd TB1  TB2  TB3 
1Bùi Minh Huy (ph2)0VIE 14b1 5w100
2Nguyễn Tùng Bách (tsc)0VIE 13b1 3w100
3Chu Xuân Phú (ph2)0VIE 10w1 2b100
4Đỗ Minh Quang (ph2)0VIE 11w1 6b100
5Nguyễn Trung Kiên (tsc)0VIE 9w1 1b100
6Trần Văn Bảo Khang (ph2)0VIE 12w1 4w100
7Đỗ Minh Nhật (ph1)0VIE 8b½ 9w0,500,5
8Nguyễn Minh Khôi (tsc)0VIE 7w½ 10b0,500,5
9Dương Đăng Khôi (ph1)0VIE 5b0 7b001
10Nguyễn Đức Bình Minh (tsc)0VIE 3b0 8w001
11Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1)0VIE 4b0 13w001
12Nguyễn Chiến (ph1)0VIE 6b0 14w001
13Lâm Minh Vũ (tsc)0VIE 2w0 11b001
14Ngô Quang Hiếu (ph1)0VIE 1w0 12b001

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)