Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 12:45:19
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名
1Bùi Minh Huy (ph2),0VIE
2Chu Xuân Phú (ph2),0VIE
3Đỗ Minh Nhật (ph1),0VIE
4Đỗ Minh Quang (ph2),0VIE
5Dương Đăng Khôi (ph1),0VIE
6Lâm Minh Vũ (tsc),0VIE
7Ngô Quang Hiếu (ph1),0VIE
8Nguyễn Chiến (ph1),0VIE
9Nguyễn Đức Bình Minh (tsc),0VIE
10Nguyễn Minh Khôi (tsc),0VIE
11Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1),0VIE
12Nguyễn Trung Kiên (tsc),0VIE
13Nguyễn Tùng Bách (tsc),0VIE
14Trần Văn Bảo Khang (ph2),0VIE
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー