Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 16:26:26
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • الصفحة الرئيسية
  • قاعدة بيانات البطولات
  • بطولات النمسا
  • الصور
  • اسئلة مكررة
  • تسجيل عبر الإنترنت
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

اخر تحديث14.10.2026 09:39:57, منشئ/آخر رفع: vietchess

اختيار بطولةNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 1 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

2. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
11Bùi Minh Huy (ph2), 01 1 Nguyễn Trung Kiên (tsc), 011
212Nguyễn Tùng Bách (tsc), 01 1 Chu Xuân Phú (ph2), 02
313Trần Văn Bảo Khang (ph2), 01 1 Đỗ Minh Quang (ph2), 04
43Đỗ Minh Nhật (ph1), 0½ 0 Dương Đăng Khôi (ph1), 05
58Nguyễn Đức Bình Minh (tsc), 00 ½ Nguyễn Minh Khôi (tsc), 09
610Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1), 00 0 Lâm Minh Vũ (tsc), 06
714Nguyễn Chiến (ph1), 00 0 Ngô Quang Hiếu (ph1), 07
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
masthead