Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 23:52:45
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Home
  • Tournament-Database
  • AUT championship
  • Pictures
  • FAQ
  • Online Registration
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

Wybranie turniejuNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 1 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2/5 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

1. Runda

SzachNrWhiteRgPkt WynikPkt BlackRgNr
17Ngô Quang Hiếu (ph1), 00 0 - 10 Bùi Minh Huy (ph2), 01
22Chu Xuân Phú (ph2), 00 1 - 00 Nguyễn Đức Bình Minh (tsc), 08
39Nguyễn Minh Khôi (tsc), 00 ½ - ½0 Đỗ Minh Nhật (ph1), 03
44Đỗ Minh Quang (ph2), 00 1 - 00 Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1), 010
511Nguyễn Trung Kiên (tsc), 00 1 - 00 Dương Đăng Khôi (ph1), 05
66Lâm Minh Vũ (tsc), 00 0 - 10 Nguyễn Tùng Bách (tsc), 012
713Trần Văn Bảo Khang (ph2), 00 1 - 00 Nguyễn Chiến (ph1), 014
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Legal details/Terms of use