Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 14:21:19
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:39:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietchess

Giải/ Nội dungNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Bùi Minh Huy (ph2), 01 1 Nguyễn Trung Kiên (tsc), 011
212Nguyễn Tùng Bách (tsc), 01 1 Chu Xuân Phú (ph2), 02
313Trần Văn Bảo Khang (ph2), 01 1 Đỗ Minh Quang (ph2), 04
43Đỗ Minh Nhật (ph1), 0½ 0 Dương Đăng Khôi (ph1), 05
58Nguyễn Đức Bình Minh (tsc), 00 ½ Nguyễn Minh Khôi (tsc), 09
610Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1), 00 0 Lâm Minh Vũ (tsc), 06
714Nguyễn Chiến (ph1), 00 0 Ngô Quang Hiếu (ph1), 07
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng