Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 16:56:25
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

2. ラウンド

Bo.番号WhiteElo得点 結果得点 BlackElo番号
11Bùi Minh Huy (ph2), 01 1 Nguyễn Trung Kiên (tsc), 011
212Nguyễn Tùng Bách (tsc), 01 1 Chu Xuân Phú (ph2), 02
313Trần Văn Bảo Khang (ph2), 01 1 Đỗ Minh Quang (ph2), 04
43Đỗ Minh Nhật (ph1), 0½ 0 Dương Đăng Khôi (ph1), 05
58Nguyễn Đức Bình Minh (tsc), 00 ½ Nguyễn Minh Khôi (tsc), 09
610Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1), 00 0 Lâm Minh Vũ (tsc), 06
714Nguyễn Chiến (ph1), 00 0 Ngô Quang Hiếu (ph1), 07
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー