Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 23:13:10
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Home
  • Tournament-Database
  • AUT championship
  • Pictures
  • FAQ
  • Online Registration
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

Last update 14.10.2026 09:39:57, Creator/Last Upload: vietchess

Tournament selectionNam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 1, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2/5 , not paired
Ranking list afterRd.1
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Pairings/Results

Round 2

Bo.No.WhiteRtgPts. ResultPts. BlackRtgNo.
11Bùi Minh Huy (ph2), 01 1 Nguyễn Trung Kiên (tsc), 011
212Nguyễn Tùng Bách (tsc), 01 1 Chu Xuân Phú (ph2), 02
313Trần Văn Bảo Khang (ph2), 01 1 Đỗ Minh Quang (ph2), 04
43Đỗ Minh Nhật (ph1), 0½ 0 Dương Đăng Khôi (ph1), 05
58Nguyễn Đức Bình Minh (tsc), 00 ½ Nguyễn Minh Khôi (tsc), 09
610Nguyễn Tần Anh Khoa (ph1), 00 0 Lâm Minh Vũ (tsc), 06
714Nguyễn Chiến (ph1), 00 0 Ngô Quang Hiếu (ph1), 07
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Legal details/Terms of use