Torneo de Ajedrez Intermetro 2 Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:56:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Valentin Baez, Bryan Jay | PUR | 1626 | Metro | 5 | 0 | 15 | 15 |
| 2 | 1 | ACM | Llanos Martinez, Alberto | PUR | 1722 | Bayamon | 4 | 0 | 15 | 10 |
| 3 | 12 | | Vazquez Otero, Kiara L. | PUR | 0 | Metro | 3 | 0 | 16 | 7 |
| 4 | 10 | | Rosado Nieves, Juan C. | | 0 | Metro | 3 | 0 | 15 | 6 |
| 5 | 3 | | Alvarado, Diego | | 0 | Metro | 3 | 0 | 14 | 7 |
| 6 | 9 | | Rodriguez Hernandez, Angelus | PUR | 0 | Metro | 3 | 0 | 13 | 5 |
| 7 | 6 | | Garcia, Elizabeth | | 0 | Metro | 2 | 0 | 14 | 3 |
| 8 | 7 | | Ojeda, Yuliana I. | | 0 | Metro | 2 | 0 | 13 | 4 |
| 9 | 8 | | Quintana Cortés, Yamelis | | 0 | Metro | 2 | 0 | 11 | 3 |
| 10 | 11 | | Torres Torres, Albert G. | | 0 | Bayamon | 2 | 0 | 11 | 3 |
| 11 | 5 | | Encarnación Colón, Kiaraliz | | 0 | Metro | 1 | 0 | 10 | 1 |
| 12 | 4 | | Aviles, Mariana | | 0 | Metro | 0 | 0 | 5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|