Vilniaus šachmatų klubo žaibo turnyras 2026-10-13 Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 36 | | Achremovas, Igoris | 1482 | LTU | miễn đấu | | | | | | | | | | |
| 37 | | Askinazi, Feliksas | 1454 | LTU | | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 8 | | Auskalnis, Dovydas | 2037 | LTU | * | | | | | | | | | | |
| 39 | | Barochaite, Julija | 1406 | LTU | | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 38 | | Jeriominas, Jurijus | 1421 | LTU | | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | Kalenikas, Vladimiras | 1714 | LTU | | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Kalinauskas, Vytautas | 1904 | LTU | | | | | | | * | * | * | * | * |
| 10 | | Michailovas, Ugnius | 1968 | LTU | * | | | | | | | | | | |
| 34 | | Snehirau, Bahdan | 1578 | LTU | | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Voveris, Vykintas | 1880 | LTU | * | | | | | | | | | | |
|
|
|
|