LRJ NR

Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:33:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Fuentes Labastida, Luis Javier1570MEX*11114094
2Villarreal Zawadzka, Samantha Hendrix1522MEX*0111304,53
3Perez Padilla, Karolina1524MEX01*113043
4Garza Valdes, Severino0MEX*½½113023
5Reyes Cibrian, Victoria1562MEX0½*112,501,52,6
6Rivera Cleary, Arturo0MEX00*112012
7Collazo Santoyo, Mateo Alexander1561MEX00½*11,501,51,4
8Hernandez Garza, Enrique1494MEX000*11001
9Gonzalez Gorjon, Samuel1480MEX0000*0000
Hernandez Garza, Gabriel1400MEX0000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)