Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Senast uppdaterad14.10.2026 10:30:26, Creator/Last Upload: vietchess
| Val av turnering | Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4, |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 2 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3/5 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating |
| 1 | | Chu Đức Minh (tsc), | | VIE | 0 |
| 2 | | Chử Tuấn Khang (ph1), | | VIE | 0 |
| 3 | | Đỗ Tá Nhật Minh (ph1), | | VIE | 0 |
| 4 | | Dương Đức VŨ (ph1), | | VIE | 0 |
| 5 | | Dương Minh Khôi (tsc), | | VIE | 0 |
| 6 | | Lý Anh Tuấn (ph2), | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Đăng Nhật (tsc), | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Hải Đăng (ph1), | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Trọng An (tsc), | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Trọng Dự (ph1), | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Việt Dũng (ph2), | | VIE | 0 |
| 12 | | Phùng Lê Nhân (ph2), | | VIE | 0 |
| 13 | | Tạ Quang Anh (ph2), | | VIE | 0 |
| 14 | | Vũ Tự Duy (tsc), | | VIE | 0 |
|
|
|
|