Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 02:13:38
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • ホーム
  • データベース
  • AUT選手権
  • 写真集
  • FAQ
  • エントリー
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026

最終更新日14.10.2026 10:30:26, Creator/Last Upload: vietchess

大会選択Nam Khối 1, Khối 2, khối 3, khối 4, khối 5, NỮ KHối 1, NỮ Khối 2, Nữ Khối 3, NƯ Khối 4,
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名
1Chu Đức Minh (tsc),0VIE
2Chử Tuấn Khang (ph1),0VIE
3Đỗ Tá Nhật Minh (ph1),0VIE
4Dương Đức VŨ (ph1),0VIE
5Dương Minh Khôi (tsc),0VIE
6Lý Anh Tuấn (ph2),0VIE
7Nguyễn Đăng Nhật (tsc),0VIE
8Nguyễn Hải Đăng (ph1),0VIE
9Nguyễn Trọng An (tsc),0VIE
10Nguyễn Trọng Dự (ph1),0VIE
11Nguyễn Việt Dũng (ph2),0VIE
12Phùng Lê Nhân (ph2),0VIE
13Tạ Quang Anh (ph2),0VIE
14Vũ Tự Duy (tsc),0VIE
チェス大会結果サーバー © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー