Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 Paskutinis atnaujinimas14.10.2026 10:30:26, Autorius/Paskutinis perkėlimas: vietchess
burtai/rezultatai2. Ratas
| Lent. | Nr. | | Baltieji | Reit. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Juodieji | Reit. | Nr. |
| 1 | 5 | | Dương Minh Khôi (tsc), | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chu Đức Minh (tsc), | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Chử Tuấn Khang (ph1), | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Đăng Nhật (tsc), | 0 | 7 |
| 3 | 11 | | Nguyễn Việt Dũng (ph2), | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ Tá Nhật Minh (ph1), | 0 | 3 |
| 4 | 4 | | Dương Đức VŨ (ph1), | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Tạ Quang Anh (ph2), | 0 | 13 |
| 5 | 6 | | Lý Anh Tuấn (ph2), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Trọng Dự (ph1), | 0 | 10 |
| 6 | 8 | | Nguyễn Hải Đăng (ph1), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phùng Lê Nhân (ph2), | 0 | 12 |
| 7 | 14 | | Vũ Tự Duy (tsc), | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Trọng An (tsc), | 0 | 9 |
|
|
|
|