Bienvenidos, a la ciudad de Juliaca a ser parte de un gran evento por los 100° Años de la provincia de San Roman - Juliaca. Asimismo verificar bien sus datos. Muy amables por haber leído y gracias por su comprensión.
Inscripción: al número de YAPE: 949458930 - JIMNY TIÑA CALLA.
Número de cuenta BCP: 405-95345709-0-84
Número de cuenta BCP Interbancaria: 00240519534570908492.IV TORNEO IRT INTERNACIONAL DE AJEDREZ JULIACA - CLÁSICO - LIBRE 2026 | Ban Tổ chức | Lic. Tina Calla, Jimny 81400020 |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lic. Tina Calla, Jimny 81400020 |
| Tổng trọng tài | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Phó Tổng Trọng tài | AN Villagaray Hilario, Evelyn Yadhira 3835170 |
| Trọng tài | AN Sihuincha Quispe, Estefany Anyaly 3873650 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos con incrementos de 30 segundos desde el primer movimiento. |
| Địa điểm | Coliseo Cubierto De Juliaca |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504443 |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1760 / 32 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:05:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: YuriFabian
| Giải/ Nội dung | SUB 07, SUB 09, SUB 11, SUB 13, SUB 15, LIBRE |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSdl9w_fR0, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 27 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | BASES - IV TORNEO IRT INTERNACIONAL 2026 JULIACA (OFICIAL).pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | | Tên | Loại | Phái | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | | CM | Mayta Aiza, Maveric | U20 | | 2206 | Bolivia | 5,5 | 0 | 22,5 | 3 | 5,4 | 20,75 |
| 2 | 4 | | | Iturry, Quinonez Gunther William | S50 | | 2085 | Juliaca - Puno | 4,5 | 0 | 23,5 | 2 | 4,4 | 16 |
| 3 | 2 | | AGM | Cutipa Loayza, Elfer | | | 2152 | | 4,5 | 0 | 22,5 | 1 | 4,6 | 14,75 |
| 4 | 7 | | CM | Cardenas, Lima Vincent Matias | U20 | | 1969 | Cusco | 4,5 | 0 | 20 | 3 | 4,4 | 13,25 |
| 5 | 3 | | | Carbajal, Augusto | S50 | | 2112 | | 4 | 0 | 22,5 | 2 | 4 | 14,25 |
| 6 | 5 | | CM | Yglesias Herrera, Michel | | | 2031 | Cuba | 4 | 0 | 21 | 2 | 4 | 11 |
| 7 | 14 | | | Mamani Choque, Felipe Duvan | U20 | | 1681 | | 4 | 0 | 17 | 3 | 4 | 10 |
| 8 | 6 | | | Naveros Chile, Cristian | | | 2000 | Arequipa | 3,5 | 0 | 21 | 1 | 3,6 | 10,25 |
| 9 | 12 | | | Zambrano Mara, Percy Rodrigo | U20 | | 1799 | | 3 | 0 | 21,5 | 1 | 3 | 8,5 |
| 10 | 16 | | | Mataqque Pinares, Rodrigo Leonardo | U20 | | 1582 | | 3 | 0 | 20 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | 8 | | | Quispe Alejo, Oscar | S65 | | 1936 | | 3 | 0 | 18,5 | 1 | 3,2 | 5,5 |
| 12 | 11 | | | Tamayo Machaca, Arles Helder | | | 1816 | Juliaca - Puno | 3 | 0 | 18 | 1 | 3 | 6,25 |
| 13 | 15 | | | Calsina Jaen, Dino | S50 | | 1660 | Juliaca - Puno | 3 | 0 | 17 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | 10 | | | Loayza, Froylan | | | 1852 | Juliaca - Puno | 2,5 | 0 | 19,5 | 0 | 2,6 | 5,75 |
| 15 | 19 | | AFM | Chacca Encinas, Herbert Jesus | U20 | | 0 | Puno | 2,5 | 0 | 18 | 1 | 2,6 | 5,75 |
| 16 | 9 | | | Condori Luque, Harvey Moise | | | 1869 | Juliaca - Puno | 2,5 | 0 | 16 | 1 | 2,4 | 2,25 |
| 17 | 18 | | | Huacca Condori, Styp Jordan | U20 | | 1468 | Caylloma - Arequipa | 2,5 | 0 | 14 | 1 | 2,4 | 2,5 |
| 18 | 13 | | | Arapa Ticona, Carlos Daniel Franian | U20 | | 1772 | Moquegua | 2,5 | 0 | 13,5 | 0 | 2,4 | 2,25 |
| 19 | 17 | | | Maque Rivas, Yonhy Liborio | | | 1499 | Puno | 2 | 0 | 15 | 1 | 2 | 2,5 |
| 20 | 22 | | | Neira Churata, Porfirio | S50 | | 0 | | 2 | 0 | 13,5 | 1 | 2 | 3 |
| 21 | 23 | | | Sahua Gomez, Ivan Alex | | | 0 | Chucuito - Puno | 1 | 0 | 10,5 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 20 | | | Leon Atamari, Daniela Kathryn | U20 | w | 0 | Juliaca - Puno | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 21 | | | Navarro Contreras, Henry Elvis | | | 0 | Puno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|