ABG Inter-School (Zonal) Chess Championship - 2026 ,UNDER 14

Cập nhật ngày: 15.10.2026 07:47:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: FCG Arbiter

Giải/ Nội dungUNDER 9, UNDER 12, UNDER 14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Uday Singh1469IND 7b1 6w1 4b1 13w033895
2Anant Sharma0IND 8w1 5b1 13w0 12b13289,55,5
3Aniket Tiwari0IND 9b0 11w0 -1 5b½1,511672,25
4Arnav Srivastava0IND 10w1 13b0 1w0 7b1259103
5Aryan Kumar Shah0IND 11b1 2w0 9b0 3w½1,5107,58,51,75
6Ashutosh Pathak0IND 12w1 1b0 10w1 9b0268104
7Bittu Modak0IND 1w0 10b0 11b1 4w0112781
8Depesh Kumar0IND 2b0 9w1 12b0 11w127894
9Devansh Pandey0IND 3w1 8b0 5w1 6w1345,575
10Devesh0IND 4b0 7w1 6b0 -129673
11Nitesh Kumar0IND 5w0 3b1 7w0 8b0113561,5
12Satyam Kumar0IND 6b0 -1 8w1 2w028794
13Shrish Prasad Tripathi0IND -1 4w1 2b1 1b141101212

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)