ABG Inter-School (Zonal) Chess Championship - 2026 ,UNDER 12

Cập nhật ngày: 15.10.2026 07:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: FCG Arbiter

Giải/ Nội dungUNDER 9, UNDER 12, UNDER 14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ojas Jaiswal0IND 8b1 7w1 3b1 2w½3,58,510,58,75
2Atharva Srivastava0IND 10w1 6b1 4w1 1b½3,58,59,57,75
3Aryan Kumar Sharma0IND 12w1 13b1 1w0 6b136,57,54
4Shaurya Verma0IND 11w1 10b1 2b0 7w136,57,54
5Kavyansh Kumar0IND 6w0 11b1 9w1 12b13564
6Ankit Kr. yadav0IND 5b1 2w0 12b1 3w029,510,54
7Adyant Singh0IND 9w1 1b0 13w1 4b028,59,53
8Anmol Srivastava0IND 1w0 9b0 10w1 13b+27,58,53
9Ayush Kumar0IND 7b0 8w1 5b0 11w12783
10Aarush Raj0IND 2b0 4w0 8b0 -118,59,51
11Arush Gupta0IND 4b0 5w0 -1 9b01891
12Shivanjay Varshney0IND 3b0 -1 6w0 5w01891
13Shreya0IND -1 3w0 7b0 8w-1671

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)