Кваліфікаційний турнір з нормою 1 юнацького розряду (Миколаїв) попередня реєстрація !!!| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Горощенко Дмитро |
| Tổng trọng tài | Горощенко Дмитро |
| Trọng tài | Лизунов Г.В. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | необмежено |
| Địa điểm | Миколаїв |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:52:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | 1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ахтямова, Дар'я | | МИК | 0 | Козак Л.М. |
| 2 | | Бібус, Софія | | МИК | 0 | Даниленко М.А. |
| 3 | | Буров, Єгор | | ХЕР | 0 | Хорошавіна О.В. |
| 4 | | Бут, Тимофій | | МИК | 0 | Лівий Р.О. |
| 5 | | Ковальов, Артем | | МИК | 0 | Штонь Р.В. |
| 6 | | Олійник, Даніїл | | ХЕР | 0 | Хорошавіна О.В. |
| 7 | | Сахно, Ростислав | | МИК | 0 | Козак Л.М. |
| 8 | | Суханов, Єгор | | МИК | 0 | Козак Л.М. |
| 9 | | Фомін, Денис | | МИК | 0 | Козак Л.М. |
| 10 | | Чекменьова, Софія | | МИК | 0 | Запорожець К.Г. |
| 11 | | Шиянюк, Лев | | МИК | 0 | Горощенко Д.В. |
|
|
|
|