12-13 Masc DE Juana Diaz Municipal 2026 Departamento Educacion PR

Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: International Chess Corporation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Santos, JosephPUR0Maximo Sanchez3,5031,5 ...
21Arroyo, JeydenPUR0Luiz Munoz3,5031,5 ...
32Garcia, JosePUR0Luis Munoz2020 ...
45Rodriguez, LexnielPUR0Felipe Colon1010 ...
54Santiago, BertoPUR0Maximo Sanchez0000 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)