Зияткер ұстаз Қарағанды облысы Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:14:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 64 |
| Tổng cộng | | | 64 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 4 | 10 | 0 | 32 |
| 2 | 15 | 5 | 12 | 0 | 32 |
| 3 | 19 | 1 | 12 | 0 | 32 |
| 4 | 12 | 3 | 17 | 0 | 32 |
| 5 | 13 | 5 | 14 | 0 | 32 |
| 6 | 9 | 8 | 15 | 0 | 32 |
| 7 | 14 | 9 | 9 | 0 | 32 |
| Tổng cộng | 100 | 35 | 89 | 0 | 224 |
|
|
|
|