HSC viikkonopeat 13.10.2026, Ryhmä A

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:26:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Verneri0FIN 10w1 3b1 2w1 5b1 6w1515,5
2Eetu T0FIN 18b1 7w1 1b0 11w1 5w1414,5
3Julian0FIN 9b1 1w0 10b1 4b½ 8w13,515,5
4Atte0FIN 8b1 5w0 17b1 3w½ 13b13,513,5
5Kim0FIN 20b1 4b1 11w1 1w0 2b0314,5
6Eetu A0FIN 15w1 11b0 16w1 12b1 1b0313,5
7Kristian0FIN 14w1 2b0 12w0 10w1 11b1312
8Niko0FIN 4w0 14b½ 18w1 16b1 3b02,512
9Severi0FIN 3w0 10b0 14w½ 20b1 12w12,59,5
10Leevi0FIN 1b0 9w1 3w0 7b0 16w1215,5
11Per0FIN 19b1 6w1 5b0 2b0 7w0215
12Teemu0FIN 13b1 17w0 7b1 6w0 9b0213
13Kevin0FIN 12w0 18b1 15w0 14b1 4w0212
14Tessu0FIN 7b0 8w½ 9b½ 13w0 20b1210
15Oliver0FIN 6b0 20w1 13b1 -0 -029
16Nate0FIN 17b½ 19w1 6b0 8w0 10b01,512
17Andrea0FIN 16w½ 12b1 4w0 -0 -01,510
18Oskari0FIN 2w0 13w0 8b0 -1 -0110,5
19Janne H0FIN 11w0 16b0 20w1 -0 -015,5
20Terion0FIN 5w0 15b0 19b0 9w0 14w0012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)