V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - D csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:51:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bogdan, Nora | | 100 | HUN | Tab |
| 2 | | Csato, Flora | | 0 | HUN | Iregszemcse |
| 3 | | Domoszlai, Lorinc | | 376 | HUN | Iregszemcse |
| 4 | | Domoszlai, Emma | | 0 | HUN | Iregszemcse |
| 5 | | Gyorfi, Letti | | 380 | HUN | Tevel |
| 6 | | Kazsuba, Sara | | 199 | HUN | Tab |
| 7 | | Macher, Dorottya | | 179 | HUN | Tab |
| 8 | | Macher, Veronika | | 122 | HUN | Tab |
| 9 | | Palanki, Gabor | | 403 | HUN | Tamási |
| 10 | | Schmidt, Adam | | 100 | HUN | Paks |
| 11 | | Szoke, Reka | | 0 | HUN | Tab |
| 12 | | Szucs, Matyas | | 327 | HUN | Iregszemcse |
| 13 | | Takacs, Dominik | | 445 | HUN | Iregszemcse |
| 14 | | Temesvary, Domonkos | | 395 | HUN | Paks |
|
|
|
|