V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - C csoport Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Balint, Barnabas | | HUN | 797 | | Paks |
| 2 | | Vas, Flora | | HUN | 767 | w | Tab |
| 3 | | Kovacs, Levente | | HUN | 763 | | Tamási |
| 4 | | Bernath, Barnabas | | HUN | 724 | | Sió-Sakk SC. |
| 5 | | Miklos, Szonja | 17036143 | HUN | 709 | w | Komlói BSK |
| 6 | | Hoffmann, Stephan Christian | | HUN | 677 | | Törökkoppány |
| 7 | | Nemeth, Aurel | | HUN | 644 | | Iregszemcse |
| 8 | | Domoszlai, Viktor | | HUN | 641 | | Iregszemcse |
| 9 | | Fentos, Zsombor | | HUN | 637 | | Somogysárd |
| 10 | | Lantos, Gergely | | HUN | 617 | | Tevel |
| 11 | | Antal, Bence | | HUN | 560 | | Szekszárdi Sakk Klub |
| 12 | | Tuzai, Lili | | HUN | 556 | w | Törökkoppány |
| 13 | | Savanyu, Peter | | HUN | 551 | | Tamási |
| 14 | | Tuzai, Anna | | HUN | 531 | w | Törökkoppány |
| 15 | | Pal, Peter | | HUN | 528 | | Iregszemcse |
| 16 | | Pulics, Emma | | HUN | 445 | w | Tab |
| 17 | | Szilagyi, Zsofia | 17041694 | HUN | 0 | w | Szekszárdi Sakk Klub |
|
|
|
|