V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - C csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Domoszlai, Viktor | 641 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Nyikolajeva, Szonja | 521 | HUN | | miễn đấu | | | | | |
| 18 | | Nyirati, Abel | 502 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Pal, Peter | 528 | HUN | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | | Pulics, Emma | 445 | HUN | miễn đấu | | | | | | |
| 14 | | Savanyu, Peter | 551 | HUN | | | | miễn đấu | | | |
| 1 | | Vas, Flora | 767 | HUN | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|