Torneo DE Ajedrez Municipio Yauco 10-11 Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:33:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Rodriguez Quinones Diego | 0 | PUR | 2w1 | 6b1 | 3w1 | 3 | 4,5 | 4,5 | 0 |
| 2 | | Cobian Torres Eleazar | 0 | PUR | 1b0 | 5w1 | 4b1 | 2 | 4,5 | 1,5 | 0 |
| 3 | | Sanchez Feliciano Dylan R | 0 | PUR | 5b1 | 4w1 | 1b0 | 2 | 4,5 | 1,5 | 0 |
| 4 | | Castro Arroyo Jadriel A | 0 | PUR | 6w1 | 3b0 | 2w0 | 1 | 4,5 | 0,5 | 0 |
| 5 | | Cruz Torres Yedien | 0 | PUR | 3w0 | 2b0 | 6w½ | 0,5 | 4,5 | 0,25 | 0 |
| 6 | | Rivera Madera Dylan | 0 | PUR | 4b0 | 1w0 | 5b½ | 0,5 | 4,5 | 0,25 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|