V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - B csoport

Ban Tổ chứcTamási Szabadidő SE, Mattolna Tehetségkutató Alapítvány
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcLódi László 709123
Tổng trọng tàiNA Gal, Peter 721921
Trọng tàiLodi, Laszlo 709123
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x15+5
Địa điểmIregszemcse, Bartók Béla u. 1, 7095
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age970 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna

Giải/ Nội dungA csoport, B csoport, C csoport, D csoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Miklos Luca1381HUN 6b1 4w1 2b½ 5w1 8b1 3w1 10w16,5221,5022
2Miklos Hanna1302HUN 7w1 5b1 1w½ 4b1 3w1 9b1 6w16,5124026,5
3Kovacs Marcell994HUN 8b½ 6w0 10b1 9w1 2b0 1b0 5w13,5523023,5
4Tuzai Kamill943HUN 9w1 1b0 7w1 2w0 5b0 10b1 8w14324024,5
5Folkmann Rego897HUN 10b1 2w0 6b1 1b0 4w1 7w0 3b03627,5028
6Eszik Mihaly Akos873HUN 1w0 3b1 5w0 7b1 9b0 8w1 2b03726027,5
7Hegedus Soma866HUN 2b0 8w1 4b0 6w0 10w1 5b1 9w14420,5021
8Heimann Agoston831HUN 3w½ 7b0 9w0 10b1 1w0 6b0 4b01,5923,5024
9Pal Dominik813HUN 4b0 10w½ 8b1 3b0 6w1 2w0 7b02,5822,5023
10Tuzai Albert803HUN 5w0 9b½ 3w0 8w0 7b0 4w0 1b00,51023,5025

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)