V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - B csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Eszik, Mihaly Akos | 17036453 | 873 | HUN | Kaposvár |
| 2 | | Folkmann, Rego | 17039193 | 897 | HUN | Komlói BSK |
| 3 | | Hegedus, Soma | 17043107 | 866 | HUN | Szekszárdi Sakk Klub |
| 4 | | Heimann, Agoston | 17043115 | 831 | HUN | Szekszárdi Sakk Klub |
| 5 | | Kovacs, Marcell | 17041090 | 994 | HUN | Tamási Szabadidő SE |
| 6 | | Miklos, Luca | 17033381 | 1381 | HUN | Komlói BSK |
| 7 | | Miklos, Hanna | 17033390 | 1302 | HUN | Komlói BSK |
| 8 | | Pal, Dominik | 17041104 | 813 | HUN | Tamási Szabadidő SE |
| 9 | | Tuzai, Kamill | 17038618 | 943 | HUN | Tamási Szabadidő SE |
| 10 | | Tuzai, Albert | | 803 | HUN | Tamási Szabadidő SE |
|
|
|
|