V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - B csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10.15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Miklos, Luca | 1381 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tuzai, Kamill | 943 | 4 |
| 2 | 5 | | Folkmann, Rego | 897 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Miklos, Hanna | 1302 | 2 |
| 3 | 3 | | Kovacs, Marcell | 994 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Eszik, Mihaly Akos | 873 | 6 |
| 4 | 7 | | Hegedus, Soma | 866 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Heimann, Agoston | 831 | 8 |
| 5 | 9 | | Pal, Dominik | 813 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Tuzai, Albert | 803 | 10 |
|
|
|
|