Рапид в СП «Россия молодая» 15 октября 2026 года. Cập nhật ngày: 15.10.2026 14:18:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 34 | | Алёхин, Геннадий Валентинович | 1345 | RUS | | | | | | miễn đấu | |
| 39 | | Бадалян, Людмила Викторовна | 1035 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
| 38 | | Кулигина, Елена Станиславовна | 1109 | RUS | | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Огар, Николай Мирославович | 1544 | RUS | * | | | | | | * |
| 32 | | Сметанин, Владимир Александрович | 1382 | RUS | | | | | miễn đấu | | |
| 37 | | Черемискин, Антон Николаевич | 1249 | RUS | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|