TINGKAT UMUM

OPEN TURNAMEN WISMA KITA HOTEL

Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:10:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: NURULAMIN

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
17CHALIK M_KPB,INA04,518,5
29EDOKS_KPB,INA04,516
326SYAMSUL_KPB,INA0415,5
415ISGAR FATTAROEBA,INA0413
511HELMI TIAKOLY_IKAMAMA,INA0411,5
624SANTONO,INA03,513,5
73AMRIN ALI,INA03,512,5
814IR ABIDIN,INA0315,5
94ANCA_KPB,INA0315
1012HERY KPB,INA0314
1121QINDY LESNUSSA,INA0312,5
1218MAT_WAEKASAR,INA0311
1310KAKA_GOOGLE,INA02,516,5
142ADRIAN_KPB,INA02,511
1516JOKO_KPB,INA02,510
168DINO_KPB,INA0213,5
1727YAYAN,INA0212,5
1820PRIMA LAMENA,INA0211
1922RAFLI BUTON,INA0211
201ABDUL F ALU,INA0210,5
216ARWIN_UNIT 5,INA0210
2228ZAENUDIN LATUCONSINA,INA0210
2317M QOZALI SURNIAH,INA01,514
2423SABRIN HARUN,INA0113,5
2519ONGEN AT_KPB,INA0111
265ARJUN,INA018,5
2713HINCI ALDORA,INA017
2825SISWANTO,INA0011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)