V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - A csoport Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Eltigani, Omar | 738794 | SUD | 2261 | Decs 1990 SE |
| 2 | | Kiss, Lajos | 727636 | HUN | 2182 | Decs 1990 SE |
| 3 | | Horvath, Balazs | 758280 | HUN | 2006 | Decs 1990 SE |
| 4 | | Bilecz, Viktor | | HUN | 1665 | Szekszárd |
| 5 | | Jurasits, Miklos | 743607 | HUN | 1643 | Tamási Szabadidő SE |
| 6 | | Csepregi, Martin | 17040353 | HUN | 1621 | ASE Paks |
| 7 | | Vas, Mihaly | 745170 | HUN | 1616 | Szekszárdi Sakk Klub |
| 8 | | Schmidt, Aron | 17013666 | HUN | 1602 | ASE Paks |
| 9 | | Halmosi, Szabolcs | 17033403 | HUN | 1572 | Komlói BSK |
| 10 | | Horvath, Sebestyen | 17028604 | HUN | 1396 | Szekszárdi Sakk Klub |
| 11 | | Nagy, Antal | 17035376 | HUN | 1353 | Szekszárdi Sakk Klub |
| 12 | | Bilecz, Gabor | 17035341 | HUN | 1209 | Szekszárdi Sakk Klub |
| 13 | | Balogh, Csanad | | HUN | 0 | Szekszárdi Sakk Klub |
| 14 | | Kalanyos, Janos | | HUN | 0 | Nágócs |
|
|
|
|