V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - A csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bilecz, Viktor | | 1665 | HUN | Szekszárd |
| 2 | | Bilecz, Gabor | 17035341 | 1209 | HUN | Szekszárdi Sakk Klub |
| 3 | | Csepregi, Martin | 17040353 | 1554 | HUN | ASE Paks |
| 4 | IM | Eltigani, Omar | 738794 | 2261 | SUD | Decs 1990 SE |
| 5 | | Hetenyi, Adam | 17036470 | 1334 | HUN | Kaposvári Bástya SE |
| 6 | | Jurasits, Miklos | 743607 | 1643 | HUN | Tamási Szabadidő SE |
| 7 | | Kalanyos, Janos | | 0 | HUN | Nágócs |
| 8 | | Kiss, Lajos | 727636 | 2182 | HUN | Decs 1990 SE |
| 9 | | Nagy, Zoltan | 1224239 | 1590 | ROU | Szekszárdi Sakk Klub |
| 10 | | Nagy, Antal | 17035376 | 1353 | HUN | Szekszárdi Sakk Klub |
| 11 | | Schmidt, Aron | 17013666 | 1602 | HUN | ASE Paks |
| 12 | | Tacsik, Attila | | 896 | HUN | Siófok |
| 13 | | Vas, Mihaly | 745170 | 1616 | HUN | Szekszárdi Sakk Klub |
| 14 | IM | Videki, Sandor | 700479 | 2319 | HUN | ASE Paks |
|
|
|
|