V. Iregszemcsei Sakkfesztivál - 10 Város a Magyar Sakkozásért - A csoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:39:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10.15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | IM | Videki, Sandor | 2319 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bilecz, Viktor | 1665 | 4 |
| 2 | 5 | | Jurasits, Miklos | 1643 | 1 | 0 - 1 | 1 | IM | Eltigani, Omar | 2261 | 2 |
| 3 | 3 | | Kiss, Lajos | 2182 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vas, Mihaly | 1616 | 6 |
| 4 | 7 | | Schmidt, Aron | 1602 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Nagy, Zoltan | 1590 | 8 |
| 5 | 9 | | Csepregi, Martin | 1554 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bilecz, Gabor | 1209 | 12 |
| 6 | 13 | | Tacsik, Attila | 896 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nagy, Antal | 1353 | 10 |
| 7 | 11 | | Hetenyi, Adam | 1334 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kalanyos, Janos | 0 | 14 |
|
|
|
|