با درود و احترام. لطفاً در صورت مغایرت در اسامی و موارد دیگر به شماره 09125028424 در بله پیام دهید.Tehran Boy`s Third Division League 1405 | Ban Tổ chức | FA Moravej Sayed Mehdi ( 42581850 ).IA Shadin Sepideh ( 12527122 ) |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Daneshfar Mojtaba ( 12599352 ) |
| Tổng trọng tài | IA Kahkeshani Loza (12516970 ) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 mins. + 30 sec Increment for per move from Move 1 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1419 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:00:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 69)
| Giải/ Nội dung | Men, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division League, Boys Third Division Leagu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 |
| 1 | 2 | Pishgam ( Roudehen ) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 5 | Taj Sama - IAU of Shahriar | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 8 | Matkadeh 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 10 | Matkadeh 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 13 | 8x8 Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 27 | Tehran Chess Association 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| 7 | 3 | Braille House | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 2 |
| 6 | Tehran Chess Association 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 2 |
| 7 | Ayandegan Chess School | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 2 |
| 9 | Shahsan Chess Academy 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 2 |
| 11 | 1 | Pishgam Novin ( Shomal Shargh ) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 4 | Shahmat Chess School ( Nojavanan ) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 11 | Pishgam ( Rey ) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 32 | Omid Jonoub Gharb | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 15 | 15 | Azadi Gym (E) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 2 |
| 29 | Tehran Chess School 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 2 |
| 17 | 14 | Alkhin ( Eslamshahr ) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1,5 | 0 |
| 30 | Tehran Chess School 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1,5 | 0 |
| 19 | 16 | Ebne Sina | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19 | Fisher ( Eslamshahr ) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 26 | Tal ( Eslamshahr ) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 31 | Tehran Chess School 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | 18 | Farhangsarayeh Tehran | 1 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 0 |
| 21 | Matkadeh 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 0 |
| 22 | Matkadeh 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 0 |
| 24 | Shahmat Chess School ( Nasle No ) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 0 |
| 27 | 12 | 64 Chess Academy | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17 | Farhangsarayeh AmirKabir | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20 | Khaghani Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23 | Piadeyeh Shah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 25 | Shahsan Chess Academy 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 28 | Tehran Chess Association 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|