با درود و احترام. لطفاً در صورت مغایرت در اسامی و موارد دیگر به شماره 09125028424 در بله پیام دهید.

Tehran Boy`s Third Division League 1405

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:00:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 69)

Giải/ Nội dungMen, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division League, Boys Third Division Leagu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12Pishgam ( Roudehen )110042
5Taj Sama - IAU of Shahriar110042
8Matkadeh 1110042
10Matkadeh 2110042
138x8 Club110042
27Tehran Chess Association 1110042
73Braille House11003,52
6Tehran Chess Association 211003,52
7Ayandegan Chess School11003,52
9Shahsan Chess Academy 211003,52
111Pishgam Novin ( Shomal Shargh )110032
4Shahmat Chess School ( Nojavanan )110032
11Pishgam ( Rey )110032
32Omid Jonoub Gharb110032
1515Azadi Gym (E)11002,52
29Tehran Chess School 111002,52
1714Alkhin ( Eslamshahr )10011,50
30Tehran Chess School 210011,50
1916Ebne Sina100110
19Fisher ( Eslamshahr )100110
26Tal ( Eslamshahr )100110
31Tehran Chess School 3100110
2318Farhangsarayeh Tehran10010,50
21Matkadeh 310010,50
22Matkadeh 410010,50
24Shahmat Chess School ( Nasle No )10010,50
271264 Chess Academy100100
17Farhangsarayeh AmirKabir100100
20Khaghani Club100100
23Piadeyeh Shah100100
25Shahsan Chess Academy 3100100
28Tehran Chess Association 3100100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)