IV. PE Sakk házibajnokság | Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | Balogh Ádám |
| Thời gian kiểm tra | Blitz: 3min |
| Địa điểm | Veszprem |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/13 |
| Rating trung bình | 1503 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:05:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:512442685
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | HUN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Somogyi, Barbara | 792713 | 1825 | W | Sárvári SC, VESC |
| 2 | | | Papp, Csongor | 17010829 | 1814 | M | Sárvári SC, VESC |
| 3 | | | Sarok, Peter Jr. | 787795 | 1794 | M | VESC |
| 4 | | | Balogh, Adam Laszlo | 364110388 | 0 | M | Sárvári SC, VESC |
| 5 | | | Csengeri, Miklos | | 0 | M | |
| 6 | | | Fodor, Armin | 17041252 | 0 | M | VESC |
| 7 | | | Gacsi-Kis, Balint | | 0 | M | |
| 8 | | | Istoc, Grosu Cosmin | 794724 | 0 | M | VESC |
| 9 | | | Kovacs, Barnabas | | 0 | M | |
| 10 | | | Nagy, Daniel | | 0 | M | |
| 11 | | | Nagy, Zsombor | | 0 | M | |
| 12 | | | Pusztai, Oliver | | 0 | M | |
|
|
|
|