JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 OCTAVO CURSOCập nhật ngày: 17.10.2026 22:18:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | 3RO., 4TO., 5TO., 6TO., 7MO., 8VO., 9NO., 10MO., 1BACH, 2BACH., 3BACH |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | RtQT | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Cabezas Reinoso, Jordana Valentina | | 0 | 1400 | w | 8D |
| 2 | Crespo Gavilanez, Daniel Jose | 3652050 | 0 | 1400 | | 8A |
| 3 | Medina Urgiles, Danny Santiago | 3661385 | 0 | 1400 | | 8B |
| 4 | Sornoza Castillo, Lysander | 3652122 | 0 | 1400 | | 8B |
| 5 | Salvatierra Moran, Lucas Isaac | | 0 | 1300 | | 8A |
| 6 | Macias Proaño, Diego Nicolas | | 0 | 1200 | | 8C |
| 7 | Sarango Quezada, Mathew Gaetano | | 0 | 1200 | | 8D |
| 8 | Bajaña De La Torre, Julio Cesar | | 0 | 0 | | 8C |
| 9 | Bolaños Garcia, Oswaldo Gabriel | | 0 | 0 | | 8C |
| 10 | Chamba Sandoval, Bruno Xavier | | 0 | 0 | | 8B |
| 11 | Guevara Padilla, Joffre Leandro | | 0 | 0 | | 8D |
| 12 | Loor Aguilar, Mathias Sebastian | | 0 | 0 | | 8A |
| 13 | Maridueña Bejarano, Rafael Santiago | | 0 | 0 | | 8B |
| 14 | Medrano Bastidas, Javier Alejandro | | 0 | 0 | | 8D |
| 15 | Mena Freire, Hugo Alejandro | | 0 | 0 | | 8A |
| 16 | Mero Zambrano, Bianka Violet | | 0 | 0 | w | 8C |
| 17 | Montaño Peñaloza, Ezequiel Lenin | | 0 | 0 | | 8D |
| 18 | Palacios Beltran, Greta Yolanda | | 0 | 0 | w | 8A |
| 19 | Riofrio Chasi, Luis Javier | | 0 | 0 | | 8B |
| 20 | Rivera Flores, Javier Francisco | | 0 | 0 | | 8C |
| 21 | Samaniego Paz Y Miño6, Samuel Rolando | | 0 | 0 | | 8C |
| 22 | Terada Paz, Hiromitsu Alejandro | | 0 | 0 | | 8B |
| 23 | Viera Quito, Francisco Ezequiel | | 0 | 0 | | 8A |
|
|
|
|