JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 SEPTIMO CURSO|
Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:59:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | 3RO., 4TO., 5TO., 6TO., 7MO., 8VO., 9NO., 10MO., 1BACH, 2BACH., 3BACH |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Guzman Ordeñana, Luis Sebastian | 3653064 | 1533 | | 7D |
| 2 | Plua Davila, Matias Gabriel | 3661792 | 0 | | 7B |
| 3 | Bravo Bazan, Patrick Alexander | | 0 | | 7D |
| 4 | Coloma Cevallos, Benjamin Leon | 3644405 | 0 | | 7B |
| 5 | Choez Rodriguez, Mathias Sebastian | | 0 | | 7B |
| 6 | Galarza Navarro, Jorge Mathias | | 0 | | 7C |
| 7 | Hernandez Reyes, Samuel Nicolas | | 0 | | 7C |
| 8 | Mendoza Parrales, Lucas Vicente | | 0 | | 7B |
| 9 | Molina Laman, Roberto Alejandro | | 0 | | 7B |
| 10 | Morante Lavaye, Maria Gracia | | 0 | w | 7B |
| 11 | Ortega Mendez, Christopher James | | 0 | | 7B |
| 12 | Realpe Correa, Madison Johanna | | 0 | w | 7B |
| 13 | Realpe Correa, Owen Fabrizio | | 0 | | 7B |
| 14 | Robayo Ramirez, Daniel Alejandro | | 0 | | 7B |
| 15 | Rodriguez Menendez, Alannis Corinne | | 0 | w | 7C |
| 16 | Suarez Cedeño, Ana Victoria | | 0 | w | 7C |
|
|
|
|