IRCF Team Rapid Cup 24 Mehr Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:35:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 85)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | آیین نامه.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRI | Iran | 154 |
| Tổng cộng | | | 154 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| WIM | 2 |
| FM | 5 |
| CM | 3 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 37 | 3 | 34 | 2 | 76 |
| 2 | 42 | 7 | 27 | 0 | 76 |
| 3 | 38 | 4 | 33 | 1 | 76 |
| 4 | 31 | 11 | 34 | 0 | 76 |
| 5 | 33 | 6 | 37 | 0 | 76 |
| 6 | 40 | 6 | 28 | 2 | 76 |
| 7 | 42 | 6 | 27 | 1 | 76 |
| 8 | 40 | 3 | 30 | 1 | 74 |
| 9 | 33 | 6 | 31 | 2 | 72 |
| Tổng cộng | 336 | 52 | 281 | 9 | 678 |
|
|
|
|