IRCF Team Rapid Cup 24 Mehr

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:35:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 85)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesآیین نامه.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. 021 (RtgØ:2235, HS1: 16 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMTeimouri Yadkuri, Shahdad2396IRI42515467U20111110½½1792022
2Nouri, Alaa2074IRI12590290U181½0½11111791890
  2. Karpov (RtgØ:2165, HS1: 15 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1IMNoroozi, Omid2231IRI12501190111½½0101692121
2Pilvaieh, Ali2098IRI125064431½11110117,591981
  3. A&A (RtgØ:2231, HS1: 14 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMAzadi, Amirmohammad2399IRI22510842111111½118,592134
2WIMAsgharzadeh, Mitra2063IRI12583111111½100015,591985
  4. Carlsen (RtgØ:2098, HS1: 13 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Eskandari, Mahmoud2146IRI12518263111101011792116
2Maleki, Mojtaba2050IRI12515060111100101691906
  5. Chess Elite (RtgØ:2144, Lãnh đội: U12 / HS1: 13 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMRoshantab, Sadra2204IRI36792934U12101½111016,591991
2Kazemi, Kiarash2083IRI42705320U1010101111½6,591908
  6. APchess (RtgØ:2125, HS1: 12 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Alizadeh, Amirhosein2286IRI42527988U16110111010691975
2Darvishi, Matin1963IRI22574859U161½010111½691905
  7. Kramnik (RtgØ:2079, HS1: 12 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMSedaghati, Mehrdad2235IRI12502766111010110692020
2Mohammadpour, Afshin1923IRI12503630-11101110691837
  8. Ayande (RtgØ:2065, HS1: 12 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Abedi, Ali2242IRI125033121½11111107,592032
2Afshari, Mohammadparsa1887IRI225554041½10100104,591872
  9. Shagerdane Osatad Bozorg Morteza Mahjoub (RtgØ:1930, Lãnh đội: U12 / HS1: 12 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Rezapour, Radman2091IRI42790093U12111101011791921
2Asaadi Firouzabadi, Seyed Parsa1769IRI428043880U1011000½0114,591761
  10. RTG (RtgØ:1893, HS1: 12 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMKian Sirat, Yasin1919IRI42575672U16101101100591971
2Haghighinia, Amir Ali1867IRI536005355U181½½½1½101691769
  11. Knight Chess Academy (RtgØ:2181, HS1: 11 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMDoroodgar, Amir Hossein2341IRI22540040U20111000110592115
2Ghorbani, Sina2020IRI42513138111½110106,591903
  12. King Vaj (RtgØ:1849, HS1: 11 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Moazemi, Amir1705IRI22591133100100110491918
2Efafi, Ebrahim1992IRI125035091½11101117,591863
  13. Double Trouble (RtgØ:2044, Lãnh đội: W / HS1: 11 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1WIMZahedifar, Anahita2124IRI125607151111½00116,591879
2Abbaspoorrad, Nikoo1964IRI12587516011001011591798
  14. Ghazvin (RtgØ:2047, HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Afrooz, Mohammad Taha1995IRI36772550U101101½10½0592081
2Taleshi, Radmehr2098IRI36730238U16110111100691932
  15. Izady Chess (RtgØ:2067, HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Izady, Mohammad2129IRI225463831110½10116,591943
2Ghafouri, Mohammad Javad2005IRI4252862311½1010004,591906
  16. Nokhbegane Sari (RtgØ:1830, Lãnh đội: U14 / HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Fallah Saravi, Hosein1997IRI42799988U14110011011692019
2Bastani, Ahoura1662IRI428061349U12111010010591889
  17. Shahmat (RtgØ:1975, HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Azimi Aghghale, Amirmahdi2141IRI22536370U18110110111791874
2Mehrjoo, Matin1809IRI32789513U16110010010491835
  18. Kian (RtgØ:2019, HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMFaramarzi Garousi, Maartia2102IRI36771856U12110110110691874
2Shokoohi Pooya, Pouyan1935IRI36798339U16110010011591794
  19. FC Chelsea (RtgØ:1872, HS1: 11 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Khorasani, Amir Reza1868IRI3270295710101110½5,591930
2Yousefi, Behniya1876IRI2252778810101½10½591835
  20. Oppenheimer (RtgØ:1818, Lãnh đội: U10-1600 / HS1: 11 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Raji Ghasemi, Mohammad Danial1784IRI32753160U1410½00110½491816
2Forouhar, Pendar1852IRI42772923U1610110111½6,591788
  21. Delamin Chess Academi A (RtgØ:1968, HS1: 11 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMKhademi, Mohammad Miran2242IRI1250355011-111111891722
2Delgoshad, Amin1693IRI36759210100½000012,591737
  22. TRKF (RtgØ:1884, HS1: 11 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Khalili, Taha1911IRI428004485U16½011½0010491770
2Fathiyan, Radin1857IRI536029840U1610011½1½1691710
  23. The Knights (RtgØ:1849, HS1: 10 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Lotfizadeh, Radin2025IRI32739443U20110001111691838
2Karimi, Ashkan1673IRI22553703U2011½0010014,591771
  24. 405 (RtgØ:1763, HS1: 10 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Tahawwori, Mohammad Amin1698IRI428029232U20101010001491912
2Kamran, Ali1827IRI22501550U20101½101116,591745
  25. KasparovAkbarov (RtgØ:1840, HS1: 10 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Saraie, Amirali1869IRI36759775U16101011101691817
2Ramezani, Abolfazl1810IRI536033391U161½0½0110½4,591793

Hiển thị toàn bộ