JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 CUARTO BASICO|
Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | 3RO., 4TO., 5TO., 6TO., 7MO., 8VO., 9NO., 10MO., 1BACH, 2BACH., 3BACH |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Alvarado Molina, Santiago Enrique | | 0 | | 4C |
| 2 | Bejarano Araujo, Mathias Eithan | | 0 | | 4A |
| 3 | Bowen Chimbo, Lucas Andres | | 0 | | 4C |
| 4 | Buri Manzo, Luis Ezequiel | | 0 | | 4C |
| 5 | Castro Mendez, Juan Pablo | | 0 | | 4B |
| 6 | Duarte Ospina, Hector Adrian | | 0 | | 4D |
| 7 | Granda Castillo, Marco Antonio | | 0 | | 4D |
| 8 | Guachisaca Paredes, Emily Nicole | | 0 | w | 4D |
| 9 | Leon Orejuela, David Leandro | | 0 | | 4D |
| 10 | Montoya Herrera, Benjamin Alexander | | 0 | | 4D |
| 11 | Moreta Moran, Nicolas Joel | | 0 | | 4C |
| 12 | Muñoz Chica, Leia Rafaela | | 0 | w | 4C |
| 13 | Orrala Robles, Keyla Paulette | | 0 | w | 4D |
| 14 | Pine Reinoso, Nicolas Benedicto | | 0 | | 4B |
| 15 | Ramirez Serrano, Isabella Sofia | | 0 | w | 4D |
| 16 | Vergel Rodriguez, Cesar Andres | | 0 | | 4B |
|
|
|
|