KMK Open Mens Anjar Taluka 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:53:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Drashil, Karia | | 0 | IND |
| 2 | AIM | Harsh, P Ruparel | 25918397 | 1694 | IND |
| 3 | | Hemen, Dave | | 0 | IND |
| 4 | | Het, Prajapati | | 0 | IND |
| 5 | | Ishwar, Dhila | | 0 | IND |
| 6 | | Mahesh, Maheshwari | | 0 | IND |
| 7 | | Mehul, Shrimali | | 0 | IND |
| 8 | | Mitesh, Mata | | 0 | IND |
| 9 | | Naitik, Jethi | | 0 | IND |
| 10 | | Ramjan, Husen Sodha | 33345023 | 1682 | IND |
| 11 | | Ronak, Ahir | | 0 | IND |
| 12 | | Saroj, Sonwal | | 0 | IND |
| 13 | | Shreynash, Thacker | | 0 | IND |
| 14 | | Shubham, Chad | | 0 | IND |
| 15 | | Tejash, Naygandhi | | 0 | IND |
| 16 | | Vaidik, Thacker | | 0 | IND |
| 17 | | Vipul, Chavda | | 0 | IND |
| 18 | | Vishnu, Ahir | | 0 | IND |
|
|
|
|