KMK U14 Boys Anjar Taluka 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:45:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
118Lakshyadeepsinh, Jadeja01 1 - 01 Aalok, Rathod01
22Aarav, Chaudhary01 0 - 11 Pratham, Soni021
34Akshat, Tank01 1 - 01 Sagar, Singh025
426Satyjeetsinh, Rana01 1 - 01 Darsh, Tank05
527Shiv, Vagamshi01 0 - 11 Darshan, Gohil07
68Devang, Chavda01 1 - 01 Tanjil, Sayad029
728Shlok, Thacker01 1 - 01 Dhanush, Ojha09
831Yug, Hadiya01 0 - 11 Keval, Gagal015
916Krishiv, Dave00 0 - 10 Aayush, Upadhyay03
106Darsh, Thacker00 1 - 00 Krishna, Sai Pradhan017
1110Dhruv, Dangar00 1 - 00 Mahamad, Faiz Chharecha019
1220Parth, Bambhniya00 0 - 10 Hardeepsinh, Jethwa011
1312Heet, Mehta00 1 - 00 Pushprajsinh, Jadeja022
1424Rudra, Zala00 1 - 00 Het, Mytra013
1514Kartik, Barot00 1 - 00 Raj, Marvada023
1630Vihan, Vyas00 1 miễn đấu