КВ-Турнир с нормой 4 разряд 17-18.10.2026. SHATRANJ Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:34:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 |
| 2 | | Асанов, Арон | 1500 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 6 | | Биабулин, Рауль | 1500 | KAZ | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 12 | | Кукушкина, Ярослава | 1500 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Маясаров, Ертуран | 1500 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Мусаев, Микаил | 1500 | KAZ | 0F | | | | | | | | | |
| 19 | | Сабантаев, Алдияр | 1500 | KAZ | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Туребекова, Диана | 1500 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 34 | | Шарапатов, Адам | 1500 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|