KMK U11 Boys Anjar Taluka 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Harshiv Rajghor0IND 4w1 10b1 2w1 3b1491010
2Het Gadhvi0IND 9b1 6w1 1b0 5b13895
3Jayesh Meghani0IND 11w1 5b1 8w1 1w03895
4Lovnis Tank0IND 1b0 7w1 9b1 6w13895
5Adhyarajsinh0IND 7b1 3w0 11b1 2w02893
6Aarav Patel0IND 8w1 2b0 10w1 4b02893
7Lakshay Malsatar0IND 5w0 4b0 -1 10w12783
8Kiyan Prajapati0IND 6b0 9w1 3b0 11w12672
9Parv Gajjar0IND 2w0 8b0 4w0 -11891
10Yug Aacharya0IND -1 1w0 6b0 7b01891
11Vivan Hadiya0IND 3b0 -1 5w0 8b01781

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)