Juegos Deportivos Escolares Primaria Etapa Interzona Individual - VaronilCập nhật ngày: 14.10.2026 19:25:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Felipe Salazar Gonzalez
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil, Equipos |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Luna Gaytan, Mateo | MEX | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 |
| 2 | 3 | | Loya Tienda, Leonard | MEX | 0 | 3 | 7 | 11 | 0 |
| 3 | 10 | | Ortíz Olvera, Max Emanuel | MEX | 0 | 3 | 5 | 8 | 0 |
| 4 | 8 | | Perales Aguirre, Axel Dario | MEX | 0 | 2 | 3 | 10 | 0 |
| 5 | 7 | | Padilla Rodríguez, David Roberto | MEX | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 |
| 6 | 9 | | Saldaña Yee, Dominik | MEX | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 |
| 7 | 1 | | Chavez Torres, Eizan Augusto | MEX | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 |
| 8 | 5 | | Martinez Castañon, Sergio Alexander | MEX | 0 | 1 | 2 | 8 | 0 |
| 9 | 2 | | De la Cruz Sarmientos, Jorge Alberto | MEX | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 10 | 6 | | Ordoña Rodríguez, Maximiliano | MEX | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|