IRT. CERRADO MEJORANDO TU ELO GRUPO A

Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Malaga, Pedro L.1984CUB*0110110105516,5
2Garcia Bolivar, Angel Alfonso1804VEN1*110010004714,5
3Morocoima Figueroa, Cristian Jose1936VEN00*10110115417,5
4La Greca Marcano, Victoria Valentina1639VEN000*½001012,5916,25
5Rivas Brito, Deilyn Josefina1796VEN111½*111006,5227,25
6Ramirez Santil, Zuliexis Gabriela1761VEN01010*1000388,5
7Fernandez Espinoza, Hector Anibal1713VEN000100*0102106,5
8Jimenez Espana, Jose Alejandro2106VEN1110011*117129
9Luna Marino, Leonardo Xavier1833VEN01011100*04616
10Arandia La Rosa, Eduardo Jose1945VEN110011101*6324,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)