SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI SMA PUTRICập nhật ngày: 14.10.2026 11:03:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Abigail Finlady Melly Queen Tambunan | 0 | INA | 3w1 | 2b½ | 4w1 | 1 | 2,5 | 3,5 | 2,25 |
| 2 | | Arumi Wahyu Wulansari | 0 | INA | 4b1 | 1w½ | 3b1 | 2 | 2,5 | 3,5 | 2,25 |
| 3 | | Azarina Rafifah Khairunnisa | 0 | INA | 1b0 | 4w0 | 2w0 | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 4 | | Nadia Amalia Paramita | 0 | INA | 2w0 | 3b1 | 1b0 | 3 | 1 | 5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|