SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI SMP PUTRI

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:25:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Safa Az-Zahra Aurania0INA 3w1 6b1 2w1 4b1 5w151414
2Raihanna Putri Artanti Syaharani0INA 7b1 5w1 1b0 3b1 6w14138
3Lavinia Jesslyn Prayogo0INA 1b0 8w1 5b1 2w0 7b13123
4Grace Aileen Luntungan0INA 5b0 7w1 6b1 1w0 8w13103
5Nayla Tsani Azzahro0INA 4w1 2b0 3w0 8b1 1b02153
6Nayla Nur Zahira0INA 8b1 1w0 4w0 7b1 2b02131
7Janice Evelyn Saputra0INA 2w0 4b0 8b1 6w0 3w01120
8Diane Atmadja0INA 6w0 3b0 7w0 5w0 4b00110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)