SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI U23 KLASIK PUTRICập nhật ngày: 17.10.2026 07:50:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abigail, Finlady Melly Queen Tambunan | | 0 | INA |
| 2 | | Agnia, Rahma Fauziah | | 0 | INA |
| 3 | WNM | Allodyera, Kaylavi C.N.A | | 0 | INA |
| 4 | | Arumi, Wahyu Wulansari | | 0 | INA |
| 5 | | Dhea, Cantika Sitanggang | | 0 | INA |
| 6 | | Lavinia, Jesslyn Prayogo | | 0 | INA |
| 7 | | Mahaeswari, A.T.S.I | | 0 | INA |
| 8 | | Mylovina, Artti Benedicta | | 0 | INA |
| 9 | | Raihanna, Putri Artanti Syaharani | | 0 | INA |
| 10 | WNM | Salwa, Nadia Maharani | | 0 | INA |
| 11 | | Silmi, Kaffah | | 0 | INA |
| 12 | | Vanessa, Koolin Santoso | | 0 | INA |
| 13 | | Vanya, Putri Hernanda | | 0 | INA |
| 14 | WNM | Veronica, Jefany Sherly Kichi Makalew | | 0 | INA |
|
|
|
|